synonyms: see thesaurus:option
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "synonyms: see thesaurus:option". Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "synonyms: see thesaurus:option" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “synonyms: see thesaurus:option” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish